temporal role
Danh từ: Vai trò thời gian (temporal role) là vai trò ngữ nghĩa của một cụm danh từ trong câu, chỉ định thời gian của trạng thái hoặc hành động được diễn tả bởi động từ. Nói cách khác, từ hoặc cụm từ đóng vai trò này trả lời cho câu hỏi "Khi nào?" (When?) liên quan đến sự việc xảy ra.
- (Cô ấy đã đến tối hôm qua.) — "Last night" đóng vai trò thời gian.
- (Cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Hai.) — "On Monday" đóng vai trò thời gian.
- (Anh ấy đã hoàn thành dự án vào năm 2020.) — "In 2020" đóng vai trò thời gian.
- Trong ngữ pháp chức năng, "temporal role" thường được phân tích cùng với các vai trò ngữ nghĩa khác như "tác nhân" (agent) hay "bệnh nhân" (patient) để hiểu cấu trúc câu.
- Một cụm danh từ có thể vừa đóng vai trò thời gian vừa mang ý nghĩa bổ sung, ví dụ: (Anh ấy đã làm việc cả ngày.) — "All day" chỉ khoảng thời gian kéo dài.
Temporal (tính từ): thuộc về thời gian.
- The temporal aspects of the event were carefully planned. (Các khía cạnh thời gian của sự kiện đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Role (danh từ): vai trò.
- Understanding the role of time in grammar is essential. (Hiểu vai trò của thời gian trong ngữ pháp là rất cần thiết.)
- Thời gian ngữ nghĩa: một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh chức năng chỉ thời gian trong câu.
- Vai trò chỉ thời gian: cách diễn đạt dễ hiểu hơn cho người học.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "temporal role", nhưng có thể sử dụng các động từ như: - Take place: diễn ra (thường đi kèm với vai trò thời gian). - The ceremony took place at noon. (Buổi lễ diễn ra vào buổi trưa.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "temporal role", nhưng có thể liên hệ với: - In the nick of time: vừa kịp lúc. - He arrived in the nick of time to catch the train. (Anh ấy đến vừa kịp lúc để bắt tàu.) — Cụm "in the nick of time" cũng mang vai trò thời gian trong câu.